Polyol là gì trong ngành điện lạnh?
Polyol là thành phần chính trong hệ PU Foam (Polyurethane Foam), phản ứng với Isocyanate (MDI) để tạo ra lớp foam cách nhiệt cho tủ lạnh, tủ đông, kho lạnh và thiết bị điện lạnh.
Trong ngành điện lạnh, polyol không phải loại thông dụng mà là polyol chuyên dụng cho PU foam cứng (Rigid PU Foam), được thiết kế riêng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cách nhiệt, độ bền và tiết kiệm năng lượng.

Vai trò của Polyol trong PU Foam điện lạnh
Polyol quyết định đến 80% tính chất của PU foam, đặc biệt quan trọng với ngành điện lạnh:
- 🔹 Khả năng cách nhiệt (hệ số dẫn nhiệt thấp)
- 🔹 Cấu trúc ô foam kín (closed-cell)
- 🔹 Độ bám dính với vỏ tôn, inox, nhựa ABS/HIPS
- 🔹 Độ cứng và độ ổn định kích thước
- 🔹 Độ đồng đều của foam khi nở
👉 Chọn sai polyol có thể gây ra những lỗi sau:
- Foam xẹp, rỗ
- Co ngót sau đóng rắn
- Tăng tiêu thụ điện của tủ
- Giảm tuổi thọ sản phẩm
Đặc điểm của Polyol chuyên dụng cho ngành điện lạnh
Polyol dùng cho tủ lạnh – tủ đông, bình nước nóng có những đặc điểm riêng biệt so với polyol dùng cho sofa hay đúc khuôn:
1. Tạo PU Foam cứng (Rigid PU Foam)
- Foam có độ cứng cao
- Không đàn hồi
- Giữ hình dạng ổn định lâu dài
2. Cấu trúc ô kín cao
- Tỷ lệ closed-cell cao giúp:
- Cách nhiệt tốt
- Giảm hút ẩm
- Giữ hiệu suất lâu dài
3. Độ nhớt và tốc độ phản ứng phù hợp dây chuyền
- Phù hợp với:
- Máy phun foam
- Dây chuyền đổ foam tự động
- Thời gian cream – gel – tack free được kiểm soát chính xác
4. Khả năng tương thích với chất tạo bọt
- Hoạt động tốt với:
- Cyclopentane
- HFO/HFC thế hệ mới (thân thiện môi trường)
Thành phần của hệ Polyol điện lạnh
Polyol cho ngành điện lạnh thường là polyol blend (đã pha sẵn):
- Polyether polyol nền
- Chất xúc tác
- Chất ổn định foam
- Chất hoạt động bề mặt
- Phụ gia chống cháy (nếu yêu cầu)
👉 Điều này giúp nhà máy giảm công đoạn pha trộn, tăng độ ổn định sản xuất.
Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của Polyol điện lạnh
Khi lựa chọn polyol cho tủ lạnh, tủ đông, cần quan tâm các thông số sau:
- Hydroxyl Value (OH value): ảnh hưởng độ cứng foam
- Độ nhớt (Viscosity): ảnh hưởng khả năng bơm, trộn
- Mật độ foam (Density): thường 35–45 kg/m³
- Độ dẫn nhiệt (Lambda)
- Thời gian phản ứng (cream time, gel time)
- Độ bám dính với vật liệu vỏ
Những thông số này được thể hiện trong TDS (Technical Data Sheet) của polyol.
Ứng dụng của Polyol trong ngành điện lạnh
Polyol chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong:
- 🧊 Tủ lạnh gia dụng, tủ bia, bình nước nóng
- ❄️ Tủ đông công nghiệp
- 🏭 Kho lạnh, phòng lạnh
- 🚚 Xe đông lạnh
- 🧪 Thiết bị bảo quản nhiệt độ thấp
Các dòng Polyol phổ biến cho ngành điện lạnh
Hiện nay Công ty CP CN & TM An Thành Phát phân phối dòng sản phẩm phổ biến là Polyol Oriken 4002 CP-B và Oriken 4005 CP-B đã được các nhà sản xuất và nhãn hàng lớn tại Việt Nam sử dụng ổn định nhiều năm.
Ngoài ra chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng những dòng sản phẩm Polyol của hãng hóa chất khác là đối tác cung ứng như Wanhua, Basf, Haway…
CÔNG TY CỔ PHẦN CN & TM AN THÀNH PHÁT
Lô CN2, Cụm Công nghiệp Ngọc Hồi, H. Thanh Trì,TP. Hà Nội
Pufoamanthanhphat@gmail.com
Website: Pufoamanthanhphat.com
Hotline: 0911 000 811 – 0246 290 7788
